impeachable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể bị luận tội, có thể bị buộc tội
💡
Definition (English)
capable of being charged or accused of misconduct or wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
The police chief 's failure to address systemic corruption within the department was seen as impeachable by city officials .
Việc thủ trưởng cảnh sát không giải quyết được nạn tham nhũng có hệ thống trong bộ phận đã bị các quan chức thành phố coi là có thể bị luận tội.