dramatic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kịch tính, thuộc về sân khấu
💡
Definition (English)
related to acting, plays, or the theater
✏️
Câu ví dụ
Her interest in dramatic literature led her to study theater .
Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.