drinkable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể uống được, an toàn để uống
💡
Definition (English)
(of a drink) suitable or safe for consuming
✏️
Câu ví dụ
The homemade lemonade is freshly prepared and perfectly drinkable on a hot summer day .
Nước chanh tự làm được chuẩn bị tươi mới và hoàn toàn có thể uống được vào một ngày hè nóng nực.