flammable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ cháy, dễ bắt lửa
💡
Definition (English)
easily and quickly burned
✏️
Câu ví dụ
The chemicals in the lab were labeled as highly flammable, requiring careful handling .
Các hóa chất trong phòng thí nghiệm được dán nhãn là dễ cháy cao, đòi hỏi xử lý cẩn thận.