flammable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ cháy, dễ bắt lửa
Definition (English)
easily and quickly burned
Câu ví dụ
The chemicals in the lab were labeled as highly flammable, requiring careful handling .
Các hóa chất trong phòng thí nghiệm được dán nhãn là dễ cháy cao, đòi hỏi xử lý cẩn thận.