reversible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể đảo ngược, có thể thu hồi
💡
Definition (English)
having the ability to be undone or corrected
✏️
Câu ví dụ
The reversible transformation of the fabric allowed for experimentation with different styles of clothing .
Sự biến đổi có thể đảo ngược của vải cho phép thử nghiệm với các phong cách quần áo khác nhau.