accessible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tiếp cận
💡
Definition (English)
(of a place) able to be reached, entered, etc.
✏️
Câu ví dụ
The hotel provides accessible rooms equipped with grab bars and widened doorways for guests with mobility challenges .
Khách sạn cung cấp các phòng có thể tiếp cận được trang bị thanh vịn và cửa mở rộng cho khách có khó khăn về di chuyển.