unforgettable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể quên, đáng nhớ
💡
Definition (English)
so memorable that being forgotten is impossible
✏️
Câu ví dụ
The unforgettable moment when they first met remained etched in their memories forever .
Khoảnh khắc không thể nào quên khi họ lần đầu gặp nhau vẫn mãi mãi khắc sâu trong ký ức của họ.