armed
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ trang, được trang bị vũ khí
💡
Definition (English)
equipped with weapons or firearms
✏️
Câu ví dụ
The SWAT team arrived at the scene armed with tactical gear and assault rifles, prepared for a high-risk operation.
Đội SWAT đã đến hiện trường được trang bị thiết bị chiến thuật và súng trường tấn công, sẵn sàng cho một chiến dịch rủi ro cao.