busy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bận rộn, bận
Definition (English)
having so many things to do in a way that leaves not much free time
Câu ví dụ
The event planner became exceptionally busy with coordinating logistics and ensuring everything ran smoothly .
Người lập kế hoạch sự kiện trở nên đặc biệt bận rộn với việc phối hợp hậu cần và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.