changed
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã thay đổi, đã biến đổi
💡
Definition (English)
altered or transformed in nature or appearance
✏️
Câu ví dụ
The changed dynamics in the classroom fostered a more collaborative learning environment .
Những động lực thay đổi trong lớp học đã thúc đẩy một môi trường học tập hợp tác hơn.