tried
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã được thử nghiệm, đã được kiểm tra
💡
Definition (English)
having been attempted or tested
✏️
Câu ví dụ
The tried remedy provided relief for her cold symptoms .
Phương thuốc đã thử mang lại sự giảm nhẹ cho các triệu chứng cảm lạnh của cô ấy.