tried
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đã được thử nghiệm, đã được kiểm tra
Definition (English)
having been attempted or tested
Câu ví dụ
The tried remedy provided relief for her cold symptoms .
Phương thuốc đã thử mang lại sự giảm nhẹ cho các triệu chứng cảm lạnh của cô ấy.