unvoiced
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không nói ra, ngầm
Definition (English)
not expressed or communicated verbally
Câu ví dụ
The unvoiced emotions simmered beneath her calm exterior .
Những cảm xúc không nói ra sôi sục bên dưới vẻ ngoài bình tĩnh của cô.