slowly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm rãi, từ từ
💡
Definition (English)
at a pace that is not fast
✏️
Câu ví dụ
The snail moved slowly but steadily towards the leaf .
Con ốc sên di chuyển chậm nhưng đều đặn về phía chiếc lá.