slowly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chậm rãi, từ từ
Definition (English)
at a pace that is not fast
Câu ví dụ
The snail moved slowly but steadily towards the leaf .
Con ốc sên di chuyển chậm nhưng đều đặn về phía chiếc lá.