matching
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống nhau, phù hợp
💡
Definition (English)
identical in appearance, design, or pattern
✏️
Câu ví dụ
The team uniforms had matching colors and logos.
Đồng phục đội có màu sắc và logo phù hợp.