unattractive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, không đẹp mắt
💡
Definition (English)
not pleasing to the eye
✏️
Câu ví dụ
The unattractive design of the website deterred visitors from exploring further .
Thiết kế không hấp dẫn của trang web đã ngăn cản khách truy cập khám phá thêm.