unremarkable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, bình thường
💡
Definition (English)
having no particular or outstanding quality
✏️
Câu ví dụ
Her unremarkable academic record did not stand out among her peers .
Hồ sơ học tập tầm thường của cô ấy không nổi bật giữa các bạn cùng trang lứa.