adorable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng yêu, dễ thương
Definition (English)
incredibly cute or charming, often causing feelings of affection, delight, or admiration
Câu ví dụ
The adorable plush toys lined the shelves , tempting children and adults alike .
Những con thú nhồi bông đáng yêu xếp hàng trên kệ hấp dẫn cả trẻ em lẫn người lớn.