crack
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
Definition (English)
exceptionally skilled, excellent, or proficient
Câu ví dụ
He's known for his crack timing in comedy, always delivering the punchline perfectly.
Anh ấy được biết đến với khả năng xuất sắc trong việc chọn thời điểm hài hước, luôn đưa ra câu kết một cách hoàn hảo.