amazed
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, kinh ngạc
Definition (English)
feeling or showing great surprise
Câu ví dụ
She was amazed by the magician 's final trick .
Cô ấy kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.