chilling
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rùng rợn, lạnh lẽo
Definition (English)
causing an intense feeling of fear or unease
Câu ví dụ
The chilling warning from the fortune teller made her rethink her decisions .
Lời cảnh báo rùng rợn từ nhà tiên tri khiến cô ấy suy nghĩ lại về các quyết định của mình.