alarming
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng báo động, gây lo ngại
💡
Definition (English)
causing a feeling of distress, fear, or unease
✏️
Câu ví dụ
The alarming rise in prices worried many families .
Sự gia tăng đáng báo động của giá cả đã làm nhiều gia đình lo lắng.