embarrassing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, bối rối
Definition (English)
causing a person to feel ashamed or uneasy
Câu ví dụ
His embarrassing behavior at the dinner table made the guests uncomfortable .
Hành vi xấu hổ của anh ấy ở bàn ăn khiến các vị khách cảm thấy không thoải mái.