refreshing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mới mẻ, sảng khoái
Definition (English)
giving a renewed sense of energy
Câu ví dụ
The scent of fresh mint was refreshing, awakening her senses as she walked through the herb garden.
Mùi hương của bạc hà tươi mát sảng khoái, đánh thức các giác quan của cô khi cô đi qua vườn thảo mộc.