startling
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, đáng báo động
Definition (English)
causing sudden surprise or alarm
Câu ví dụ
His startling transformation amazed his friends .
Sự biến đổi đáng kinh ngạc của anh ấy đã làm bạn bè kinh ngạc.