uneasy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
Definition (English)
feeling nervous or worried, especially about something unpleasant that might happen soon
Câu ví dụ
He was uneasy about the strange noises coming from the basement , fearing there might be an intruder .
Anh ấy bồn chồn về những tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm, lo sợ có thể có kẻ đột nhập.