uneasy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
💡
Definition (English)
feeling nervous or worried, especially about something unpleasant that might happen soon
✏️
Câu ví dụ
He was uneasy about the strange noises coming from the basement , fearing there might be an intruder .
Anh ấy bồn chồn về những tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm, lo sợ có thể có kẻ đột nhập.