insecure
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tự tin, thiếu tự tin vào bản thân
💡
Definition (English)
(of a person) not confident about oneself or one's skills and abilities
✏️
Câu ví dụ
She was insecure about her speaking skills , avoiding public speaking opportunities whenever possible .
Cô ấy không tự tin về kỹ năng nói của mình, tránh các cơ hội nói trước công chúng bất cứ khi nào có thể.