sweeping
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn, toàn diện
Definition (English)
wide-ranging or covering a large area or scope
Câu ví dụ
The artist painted a sweeping landscape , capturing the vastness of the open fields and distant mountains .
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh rộng lớn, nắm bắt được sự bao la của những cánh đồng mở và những ngọn núi xa xôi.