negligible
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ bé
Definition (English)
so small or insignificant that can be completely disregarded
Câu ví dụ
The difference in their scores was negligible, with only a fraction of a point separating them .
Sự khác biệt trong điểm số của họ là không đáng kể, chỉ cách nhau một phần nhỏ của điểm.