negligible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ bé
💡
Definition (English)
so small or insignificant that can be completely disregarded
✏️
Câu ví dụ
The difference in their scores was negligible, with only a fraction of a point separating them .
Sự khác biệt trong điểm số của họ là không đáng kể, chỉ cách nhau một phần nhỏ của điểm.