trivial
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, không quan trọng
Definition (English)
having little or no importance
Câu ví dụ
His trivial concerns about the color of the walls were overshadowed by more urgent matters .
Những lo lắng tầm thường của anh ấy về màu sắc của bức tường đã bị lu mờ bởi những vấn đề cấp bách hơn.