undoubtable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể nghi ngờ, không thể phủ nhận
💡
Definition (English)
impossible to question or deny
✏️
Câu ví dụ
The success of the project is undoubtable with proper planning .
Thành công của dự án là không thể nghi ngờ với kế hoạch phù hợp.