outlandish
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ dị, lập dị
Definition (English)
unconventional or strange in a way that is striking or shocking
Câu ví dụ
The outlandish menu at the experimental restaurant featured avant-garde culinary creations that divided diners with their unconventional flavors .
Thực đơn kỳ lạ tại nhà hàng thử nghiệm có những sáng tạo ẩm thực tiên phong khiến thực khách chia rẽ vì hương vị không theo lối mòn của chúng.