observable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể quan sát được, có thể nhìn thấy
💡
Definition (English)
able to be seen or perceived
✏️
Câu ví dụ
The researchers focused on the observable phenomena in the experiment to draw their conclusions .
Các nhà nghiên cứu tập trung vào các hiện tượng có thể quan sát được trong thí nghiệm để rút ra kết luận.