silly
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngớ ngẩn, vô nghĩa
Definition (English)
lacking seriousness or importance
Câu ví dụ
His attempts to impress her with his silly jokes only succeeded in making her roll her eyes .
Những nỗ lực gây ấn tượng với cô ấy bằng những câu đùa ngớ ngẩn của anh ta chỉ khiến cô ấy đảo mắt.