compulsive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cưỡng chế, không thể cưỡng lại
Definition (English)
(of a behavior or action) driven by an irresistible urge, often repetitive or excessive
Câu ví dụ
Her compulsive eating habits were a result of stress .
Thói quen ăn uống cưỡng chế của cô ấy là kết quả của căng thẳng.