recognizable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhận ra, có thể phân biệt
💡
Definition (English)
able to be identified or distinguished from other things or people
✏️
Câu ví dụ
His face was recognizable to everyone in the small town , where he was a well-known figure .
Khuôn mặt của anh ấy có thể nhận ra được đối với mọi người trong thị trấn nhỏ, nơi anh ấy là một nhân vật nổi tiếng.