believable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin được
Definition (English)
having qualities that make something possible and accepted as true
Câu ví dụ
His explanation was believable, grounded in practical experience .
Lời giải thích của anh ấy rất đáng tin cậy, dựa trên kinh nghiệm thực tế.