believable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin được
💡
Definition (English)
having qualities that make something possible and accepted as true
✏️
Câu ví dụ
His explanation was believable, grounded in practical experience .
Lời giải thích của anh ấy rất đáng tin cậy, dựa trên kinh nghiệm thực tế.