justifiable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể biện minh, có thể chứng minh được
💡
Definition (English)
able to be supported with reason or evidence
✏️
Câu ví dụ
The policy change was justifiable, supported by data showing the potential benefits to the organization .
Sự thay đổi chính sách là có thể biện minh, được hỗ trợ bởi dữ liệu cho thấy những lợi ích tiềm năng cho tổ chức.