basic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, đơn giản
Definition (English)
having the simplest form without extra complexity
Câu ví dụ
A basic workout includes stretching , squats , and push-ups .
Một bài tập cơ bản bao gồm giãn cơ, squat và chống đẩy.