bitty
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rời rạc, không mạch lạc
Definition (English)
containing many small or fragmented pieces or parts that don’t fit together well
Câu ví dụ
The story felt bitty, jumping between different time periods.
Câu chuyện có cảm giác rời rạc, nhảy giữa các khoảng thời gian khác nhau.