hard
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó, gian nan
💡
Definition (English)
needing a lot of skill or effort to do
✏️
Câu ví dụ
Completing a marathon is hard, but many people train hard to achieve this goal .
Hoàn thành một cuộc marathon là khó, nhưng nhiều người tập luyện chăm chỉ để đạt được mục tiêu này.