adjacent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liền kề, kế bên
💡
Definition (English)
situated next to or near something
✏️
Câu ví dụ
Please park your car in the spaces adjacent to the main entrance .
Vui lòng đỗ xe của bạn ở những chỗ liền kề với lối vào chính.