shabby
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rách rưới, cũ nát
💡
Definition (English)
worn-out or in poor condition, often indicating a lack of care or upkeep in its appearance
✏️
Câu ví dụ
The shabby backpack was patched with duct tape , a testament to its long years of use .
Chiếc ba lô cũ nát được vá lại bằng băng dính, một minh chứng cho những năm dài sử dụng của nó.