to increase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, gia tăng
Definition (English)
to become larger in amount or size
Câu ví dụ
During rush hour , traffic congestion tends to increase on the main roads .
Trong giờ cao điểm, tắc nghẽn giao thông có xu hướng tăng trên các tuyến đường chính.