starchy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều tinh bột, giàu tinh bột
💡
Definition (English)
(of food) containing starch in large amounts
✏️
Câu ví dụ
They served a starchy cornbread alongside the barbecue ribs .
Họ phục vụ bánh ngô nhiều tinh bột cùng với sườn nướng.