underpass
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường hầm dành cho người đi bộ, hầm chui
💡
Definition (English)
an underground tunnel or path that people can use to cross a road, railway, etc.
✏️
Câu ví dụ
The graffiti-covered walls of the underpass served as a canvas for urban artists .
Những bức tường đầy graffiti của đường hầm dành cho người đi bộ đã trở thành bức tranh cho các nghệ sĩ đô thị.