shiny
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáng bóng, lấp lánh
💡
Definition (English)
bright and smooth in a way that reflects light
✏️
Câu ví dụ
The metallic buttons on his jacket caught the light , appearing shiny against the fabric .
Những chiếc cúc kim loại trên áo khoác của anh ấy bắt ánh sáng, trông sáng bóng trên nền vải.