beige
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
màu be, màu nâu nhạt
💡
Definition (English)
having a pale, light brown color like sand
✏️
Câu ví dụ
The curtains in the bedroom were made of a soft beige fabric , gently diffusing the sunlight .
Rèm cửa trong phòng ngủ được làm từ vải be mềm mại, nhẹ nhàng khuếch tán ánh sáng mặt trời.