invisible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hình, không thể nhìn thấy
💡
Definition (English)
not capable of being seen with the naked eye
✏️
Câu ví dụ
The small particles of dust were invisible in the air until they were illuminated by sunlight .
Những hạt bụi nhỏ vô hình trong không khí cho đến khi chúng được ánh sáng mặt trời chiếu sáng.