urban
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đô thị, thuộc thành phố
💡
Definition (English)
addressing the structures, functions, or issues of cities and their populations
✏️
Câu ví dụ
Urban policy reforms aim to reduce traffic congestion in major cities .
Cải cách chính sách đô thị nhằm giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn.