bitter
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đắng, chát
Definition (English)
having a strong taste that is unpleasant and not sweet
Câu ví dụ
Despite its bitter taste , he appreciated the health benefits of eating kale in his salad .
Mặc dù có vị đắng, anh ấy đánh giá cao lợi ích sức khỏe của việc ăn cải xoăn trong món salad của mình.